5 sai lầm phổ biến trong quản lý an toàn lao động tại doanh nghiệp sản xuất

5 sai lầm phổ biến trong quản lý an toàn lao động tại doanh nghiệp sản xuất

5 sai lầm phổ biến trong quản lý an toàn lao động tại doanh nghiệp sản xuất

Trong môi trường sản xuất, việc trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân, xây dựng quy trình làm việc và tổ chức huấn luyện an toàn lao động là những yếu tố cần thiết. Tuy nhiên, nó chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã xây dựng được một môi trường làm việc an toàn.

Trên thực tế, hiệu quả của công tác an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) còn phụ thuộc vào cách doanh nghiệp nhận diện và kiểm soát nguy cơ, sự tham gia của người lao động cũng như mức độ ưu tiên dành cho an toàn trong các hoạt động hằng ngày.

Một bài viết đăng trên EHS Today ngày 1/10/2026 đã chỉ ra 5 sai lầm phổ biến trong quản lý an toàn tại các doanh nghiệp sản xuất. Đây cũng là những vấn đề đáng để các doanh nghiệp nhìn nhận lại nhằm cải thiện công tác phòng ngừa rủi ro và xây dựng văn hóa an toàn bền vững.

1. Cho rằng tuân thủ quy định đồng nghĩa với an toàn

Việc xây dựng quy trình, duy trì hồ sơ, trang bị phương tiện bảo hộ và thực hiện các yêu cầu về an toàn là nền tảng quan trọng trong quản lý ATVSLĐ. Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung vào việc hoàn thành các yêu cầu này, doanh nghiệp có thể bỏ qua những nguy cơ đang tồn tại trong quá trình làm việc thực tế.

Máy móc được đưa vào sử dụng, quy trình sản xuất thay đổi, nhân sự luân chuyển hoặc khối lượng công việc tăng lên đều có thể làm phát sinh nguy cơ mới. Một quy trình từng phù hợp chưa chắc đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện làm việc sau những thay đổi đó.

Vậy, doanh nghiệp cần làm gì?

5 sai lầm phổ biến trong quản lý an toàn lao động tại doanh nghiệp sản xuất

2. Coi an toàn lao động là trách nhiệm riêng của cán bộ HSE

Tại một số doanh nghiệp, công tác an toàn thường được giao chủ yếu cho cán bộ HSE hoặc bộ phận phụ trách ATVSLĐ. Điều này dễ dẫn đến suy nghĩ rằng các vấn đề về an toàn chỉ cần được giải quyết bởi người có chuyên môn.

Trên thực tế, cán bộ HSE có vai trò quan trọng trong việc tư vấn, hướng dẫn, giám sát và hỗ trợ kiểm soát nguy cơ. Tuy nhiên, họ không thể trực tiếp theo dõi mọi thao tác tại tất cả vị trí làm việc trong suốt quá trình sản xuất.

Người quản lý trực tiếp hiểu rõ công việc của bộ phận mình. Người lao động là những người trực tiếp vận hành thiết bị và có thể nhận ra những bất thường trong quá trình làm việc. Ban lãnh đạo có vai trò quyết định trong việc phân bổ nguồn lực và thiết lập ưu tiên về an toàn.

Doanh nghiệp cần làm gì? 

  • Xác định rõ vai trò và trách nhiệm về an toàn của từng cấp quản lý, bộ phận và người lao động.
  • Đưa nội dung an toàn vào các cuộc họp sản xuất và hoạt động quản lý hằng ngày.
  • Khuyến khích người lao động chủ động báo cáo nguy cơ, đề xuất cải tiến và hỗ trợ đồng nghiệp làm việc an toàn.
  • Bảo đảm các phản ánh về an toàn được tiếp nhận, đánh giá và xử lý phù hợp.

Khi an toàn trở thành trách nhiệm chung, doanh nghiệp sẽ có nhiều cơ hội phát hiện và xử lý nguy cơ ngay từ nơi chúng xuất hiện.

3. Cho rằng huấn luyện an toàn chỉ cần thực hiện trong các buổi đào tạo định kỳ

Huấn luyện là một phần quan trọng trong việc trang bị kiến thức và kỹ năng. Tuy nhiên, kiến thức được tiếp nhận trong một buổi học sẽ khó phát huy đầy đủ tác dụng nếu không được củng cố và vận dụng vào thực tế.

Người lao động có thể nắm được quy trình trong lớp học nhưng vẫn gặp khó khăn khi áp dụng vào công việc, đặc biệt khi phải xử lý tình huống bất thường, làm việc trong điều kiện áp lực hoặc phối hợp với nhiều bộ phận khác nhau.

Nếu doanh nghiệp chỉ nhắc đến an toàn trong các buổi huấn luyện hoặc sau khi xảy ra sự cố, việc xây dựng thói quen làm việc an toàn sẽ khó đạt được kết quả.

Doanh nghiệp cần làm gì?

5 sai lầm phổ biến trong quản lý an toàn lao động tại doanh nghiệp sản xuất

  • Lựa chọn nội dung huấn luyện gắn với công việc, thiết bị và nguy cơ thực tế tại nơi làm việc.
  • Tổ chức trao đổi ngắn về các nguy cơ đáng chú ý trước ca làm việc.
  • Sử dụng tình huống thực tế để giúp người lao động nhận biết nguy cơ và lựa chọn cách xử lý phù hợp.
  • Đánh giá khả năng hiểu và vận dụng kiến thức, không chỉ dựa vào việc tham dự khóa học.
  • Củng cố kiến thức thông qua hướng dẫn, giám sát và phản hồi trong quá trình làm việc.

Huấn luyện chỉ thực sự có ý nghĩa khi kiến thức được chuyển hóa thành nhận thức, kỹ năng và hành vi an toàn trong công việc hằng ngày.

4. Chỉ tập trung vào nội quy thay vì tìm cách loại bỏ mối nguy

Nội quy, biển cảnh báo, quy trình làm việc và phương tiện bảo vệ cá nhân đều là những biện pháp cần thiết. Tuy nhiên, một hạn chế trong quản lý an toàn là quá phụ thuộc vào việc yêu cầu người lao động tuân thủ quy định, trong khi mối nguy có thể được loại bỏ hoặc giảm thiểu bằng những giải pháp kỹ thuật và cải tiến quy trình.

Ví dụ, nếu người lao động thường xuyên phải tiếp xúc với bộ phận máy có nguy cơ gây cuốn, kẹp, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào việc nhắc nhở họ cẩn thận. Cần đánh giá khả năng sử dụng cơ cấu che chắn phù hợp, cải tiến thiết bị hoặc áp dụng biện pháp kiểm soát kỹ thuật tương ứng với rủi ro.

Điều quan trọng là phải xem xét cách làm cho công việc an toàn hơn ngay từ khâu thiết kế và tổ chức, thay vì chỉ yêu cầu con người tránh mắc sai sót.

Doanh nghiệp cần làm gì?

  • Xác định rõ nguồn gây nguy hiểm và mức độ rủi ro tại từng công đoạn.
  • Ưu tiên xem xét việc loại bỏ mối nguy hoặc thay thế bằng giải pháp ít nguy hiểm hơn khi khả thi.
  • Đánh giá các biện pháp kiểm soát kỹ thuật, thiết kế thiết bị và tổ chức lại quy trình làm việc.
  • Kết hợp các biện pháp kỹ thuật với quy trình, huấn luyện và phương tiện bảo vệ cá nhân phù hợp.

Trong kiểm soát rủi ro, huấn luyện và nhắc nhở là cần thiết nhưng không thể thay thế cho việc kiểm soát mối nguy tại nguồn khi có giải pháp phù hợp.

5. Chỉ hành động sau khi tai nạn hoặc sự cố xảy ra

Khi xảy ra tai nạn lao động, doanh nghiệp thường phải tập trung điều tra nguyên nhân, khắc phục hậu quả và ngăn ngừa sự việc tái diễn. Tuy nhiên, nếu công tác quản lý chỉ được đẩy mạnh sau khi đã xảy ra sự cố, doanh nghiệp đang phụ thuộc quá nhiều vào cách tiếp cận bị động.

Trước một tai nạn nghiêm trọng, đôi khi đã xuất hiện những dấu hiệu cảnh báo như thiết bị hoạt động bất thường, điều kiện làm việc không bảo đảm, hành vi không an toàn lặp lại hoặc các sự cố suýt gây thương tích.

Nếu những tín hiệu này không được ghi nhận và xử lý kịp thời, doanh nghiệp có thể bỏ lỡ cơ hội ngăn chặn hậu quả.

5 sai lầm phổ biến trong quản lý an toàn lao động tại doanh nghiệp sản xuất

Doanh nghiệp cần làm gì?

  • Thiết lập cách thức để người lao động báo cáo nguy cơ, điều kiện không an toàn và sự cố suýt xảy ra.
  • Khuyến khích phản ánh trung thực, đồng thời xử lý thông tin dựa trên việc xác định nguyên nhân và trách nhiệm phù hợp.
  • Theo dõi các nguy cơ lặp lại, những vấn đề chưa được khắc phục và các dấu hiệu bất thường trong vận hành.
  • Phân công người chịu trách nhiệm, thời hạn xử lý và cách xác nhận hiệu quả của biện pháp khắc phục.
  • Theo dõi các chỉ số chủ động như số nguy cơ được phát hiện, tỷ lệ hoàn thành hành động khắc phục và mức độ tham gia của người lao động.

Một hệ thống an toàn hiệu quả không chỉ xem xét những sự cố đã xảy ra, mà còn chủ động tìm kiếm và xử lý những nguy cơ có thể dẫn đến sự cố trong tương lai.

Xây dựng văn hóa an toàn bắt đầu từ những thay đổi trong cách quản lý

5 sai lầm phổ biến trong quản lý an toàn lao động tại doanh nghiệp sản xuất

Năm sai lầm trên cho thấy công tác ATVSLĐ không nên chỉ được nhìn nhận như một tập hợp các quy trình, hồ sơ và hoạt động huấn luyện riêng lẻ.

Để cải thiện hiệu quả, doanh nghiệp cần kết hợp nhiều yếu tố: kiểm soát nguy cơ tại nguồn, sự cam kết của lãnh đạo, trách nhiệm của các cấp quản lý, sự tham gia của người lao động và hoạt động huấn luyện gắn với thực tế công việc.

Bên cạnh việc theo dõi tai nạn và thương tích đã xảy ra, doanh nghiệp nên quan tâm đến những chỉ số phản ánh khả năng phòng ngừa, chẳng hạn như số nguy cơ được phát hiện, mức độ tham gia báo cáo, tiến độ khắc phục và hiệu quả của các biện pháp kiểm soát.

Những dữ liệu này giúp doanh nghiệp nhận diện điểm còn hạn chế và chủ động điều chỉnh trước khi rủi ro dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Huấn luyện ATVSLĐ – một mắt xích quan trọng trong phòng ngừa rủi ro

5 sai lầm phổ biến trong quản lý an toàn lao động tại doanh nghiệp sản xuất

Huấn luyện an toàn vệ sinh lao động giúp người lao động và những người có liên quan trang bị kiến thức, nâng cao khả năng nhận biết nguy cơ và hiểu cách thực hiện công việc an toàn theo yêu cầu phù hợp với vị trí công việc.

Tuy nhiên, hiệu quả huấn luyện sẽ được nâng cao hơn khi doanh nghiệp kết hợp đào tạo với việc cải thiện điều kiện làm việc, giám sát thực hiện và duy trì trao đổi về an toàn trong hoạt động hằng ngày.

Với doanh nghiệp, lựa chọn nội dung và hình thức huấn luyện phù hợp với đặc thù sản xuất là một bước quan trọng để hỗ trợ công tác phòng ngừa rủi ro.

An Phát đồng hành cùng doanh nghiệp trong công tác huấn luyện an toàn vệ sinh lao động, hướng tới nâng cao nhận thức về an toàn và góp phần xây dựng môi trường làm việc an toàn, chủ động và bền vững.

Doanh nghiệp có nhu cầu tìm hiểu về dịch vụ huấn luyện ATVSLĐ có thể liên hệ An Phát để được trao đổi về nhu cầu và phương án triển khai phù hợp.


Nguồn tham khảo: Daniel Ross, 5 Things Manufacturers Still Get Wrong About Safety, EHS Today, ngày 1/10/2026.

Đọc bài gốc: https://www.ehstoday.com/safety-leadership/article/55407355/5-things-manufacturers-still-get-wrong-about-safety

Nội dung được biên soạn và phát triển từ bài viết tham khảo, có điều chỉnh cách diễn đạt và bổ sung góc nhìn ứng dụng cho doanh nghiệp. Các biện pháp kiểm soát cụ thể cần được lựa chọn theo điều kiện thực tế và yêu cầu áp dụng tại từng cơ sở.